Voltaren hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Voltaren hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9684-05. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A. Italy

Voltaren 25 hộp 10 viên

Bảng giá bán thuốc Voltaren 25 hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13292-11. Sản xuất: Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S

Voltaren Emulgel hộp 1 tuýp 20g

Bảng giá bán thuốc Voltaren Emulgel hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-6236-08. Sản xuất: Novartis Consumer Health SA

Voltex Kool hộp 1 tuýp x 25g

Bảng giá bán thuốc Voltex Kool hộp 1 tuýp x 25g (Nước ngoài). SĐK VN-13697-11. Sản xuất: The United Drug (1996) Co.,Ltd.

Vormino hộp 1vỉ x 1viên

Bảng giá bán thuốc Vormino hộp 1vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN-4779-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

V-Sartan 80 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc V-Sartan 80 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14444-12. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Vytorin 10/20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vytorin 10/20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-689-12. Sản xuất: MSD International GmbH (Singapore Branch)

Vytorin 10/40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vytorin 10/40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-690-12. Sản xuất: MSD International GmbH (Singapore Branch)

Wefree hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Wefree hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5283-08. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.

Welles hộp 1vỉ x 1viên

Bảng giá bán thuốc Welles hộp 1vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN-5735-08. Sản xuất: S.R.S Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Willmon 100 hộp 1 vỉ x 4viên

Bảng giá bán thuốc Willmon 100 hộp 1 vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-7893-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Wincocef 500 hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Wincocef 500 hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15671-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Vitaforce hộp 7 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Vitaforce hộp 7 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5246-10. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd