Zenatop hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Zenatop hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-5079-07. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.

Zenim-D Softgels hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zenim-D Softgels hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1070-06. Sản xuất: M/S Universal Medicare Ltd + M/S Banner Pharmacaps Pvt., Ltd.

Zenodem hộp 1 vỉ 6 viên

Bảng giá bán thuốc Zenodem hộp 1 vỉ 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10321-05. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Zenoflox hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Zenoflox hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2782-07. Sản xuất: Klar Sehen Pvt. Ltd.

Zephrex hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Zephrex hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-0286-06. Sản xuất: Emcee Pharmaceuticals (P) Ltd.

Zepilen hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Zepilen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9664-05. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Zexif hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Zexif hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-2470-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.

Zexif 100 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zexif 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6094-08. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.

Yungjin Cefotiam Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Yungjin Cefotiam Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2967-07. Sản xuất: Yung Jin pharmaceutical Co., Ltd.