Gasgood hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Gasgood hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13369-11. Sản xuất: Sterling Healthcare Pvt. Ltd

Glimxl hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Glimxl hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10634-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Glimxl 4 hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Glimxl 4 hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10635-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Hi-Lase lọ 100 viên

Bảng giá bán thuốc Hi-Lase lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11887-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Queencap hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Queencap hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12121-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Uruso hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Uruso hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14659-12. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.

Vagiease hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Vagiease hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12799-11. Sản xuất: Genova Laboratories PVT., Ltd

Ginkgovita 400Mg hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Ginkgovita 400Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK QDD/2008/QĐ-BTC. Sản xuất: ko xác định

Tiamozym hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tiamozym hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7438-09. Sản xuất: Prayash Heathcare Pvt. Ltd.

Dbl Gemcitabine 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Dbl Gemcitabine 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14988-12. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd

Dbl Gemcitabine 200Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Dbl Gemcitabine 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14989-12. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd

Intas Cytax 100 hộp 1 lọ 16.7ml

Bảng giá bán thuốc Intas Cytax 100 hộp 1 lọ 16.7ml (Nước ngoài). SĐK VN-11108-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.

Intas Cytax 30 hộp 1 lọ 16.7ml

Bảng giá bán thuốc Intas Cytax 30 hộp 1 lọ 16.7ml (Nước ngoài). SĐK VN-5429-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.

Lipiget hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lipiget hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11048-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.

Sindoxplatin hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Sindoxplatin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 14177/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Adacel hộp 1 lọ 1 liều

Bảng giá bán thuốc Adacel hộp 1 lọ 1 liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-0412-11. Sản xuất: Sanofi Pasteur S.A

Maxcal hép 3 vø x 10 viªn

Bảng giá bán thuốc Maxcal hép 3 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-11194-10. Sản xuất: Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd.