Tiloxen 5 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tiloxen 5 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12725-11. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.

Tobralcin hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tobralcin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14875-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Turatium hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Turatium hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8443-09. Sản xuất: Cooper Pharma

Umecefa-500 hộp 10 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Umecefa-500 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7443-09. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.

Vacrax hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Vacrax hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-0467-06. Sản xuất: Samchully Pharmaceutical Co., Ltd.

Valsarfast 160 hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Valsarfast 160 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12019-11. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo mesto, Slovenia

Vanco-Lyomark hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Vanco-Lyomark hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5726-10. Sản xuất: Lyomark Pharma GmbH

Veesar 80 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Veesar 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12936-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd

Wimaty hộp 1 tube 15g

Bảng giá bán thuốc Wimaty hộp 1 tube 15g (Nước ngoài). SĐK VN-12714-11. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.

Ximpef hộp 12 gói

Bảng giá bán thuốc Ximpef hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-15183-12. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.

Tetanea 0

Bảng giá bán thuốc Tetanea 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0378-11. Sản xuất: Sanofi Pasteur

Nifedipin hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nifedipin hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8415-09. Sản xuất: Balkanpharma – Dupnitza AD

Nivalin hộp 1 vỉ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Nivalin hộp 1 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK 328/QLD-KD. Sản xuất: Sopharma PLC – BUNGARI

Orifix 250 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Orifix 250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10042-10. Sản xuất: Hyrio Laboratories Pvt., Ltd.