E-Cox hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc E-Cox hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 10697/QLD-KD. Sản xuất: Ấn độ

Emla hộp 5 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Emla hộp 5 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-9940-10. Sản xuất: Recipharm Karlskoga AB

Erbitux hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Erbitux hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0708-13. Sản xuất: Merck KGaA – Frankfurter Strabe 250, 64293 Darmstadt (Đức)

Flowmet 100 hộp 2vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Flowmet 100 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7357-08. Sản xuất: Shreecure Pharmaceuticals PVT. Ltd.

Gadovist hộp 1 xylanh x 5ml

Bảng giá bán thuốc Gadovist hộp 1 xylanh x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN1-263-10. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.

Heparin hộp 25 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Heparin hộp 25 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15617-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk

Humulin N hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Humulin N hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-0594-12. Sản xuất: Mỹ

Atcobeta-S hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Atcobeta-S hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-8442-09. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.

Avelox hộp 1 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Avelox hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9005-09. Sản xuất: Bayer Pharma AG