Tonicalcium Adults hộp 20 ống x 10ml
Bảng giá bán thuốc Tonicalcium Adults hộp 20 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16073-12. Sản xuất: Bouchara – Recordati
Bảng giá bán thuốc Tonicalcium Adults hộp 20 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16073-12. Sản xuất: Bouchara – Recordati
Bảng giá bán thuốc Tonicalcium Children hộp 20 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16074-12. Sản xuất: Bouchara – Recordati
Bảng giá bán thuốc Vancomycin Normon 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16610-13. Sản xuất: Laboratorios Normon, S.A.
Bảng giá bán thuốc Vectimun hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6479-08. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ventavis hộp 30 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9869-05. Sản xuất: Berlimed S.A.
Bảng giá bán thuốc Vitamount hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-1214-06. Sản xuất: Amoun Pharmaceutical Co. S.A.E.
Bảng giá bán thuốc Votrient lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-34-13. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Bảng giá bán thuốc Wincocef-250 hộp chứa 20 gói 4g (Nước ngoài). SĐK VN-16097-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xarelto hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-58-13. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Xenetix 300 hộp 10 lọ 100ml và hộp 25 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-4976-07. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Xorunwell 10Mg/5Ml hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-16-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Xorunwell 50Mg/25Ml hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN2-17-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Xylocaine Jelly hộp 10 tuýp x 30g (Nước ngoài). SĐK VN-10739-10. Sản xuất: Recipharm Karlskoga AB
Bảng giá bán thuốc Yasmin (Đóng Gói: Bayer Schering Pharma Ag – Germany) hộp 1vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-190-09. Sản xuất: Chưa xác định
Bảng giá bán thuốc Yaz Tab 28’S 1 vỉ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-416-11. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Yooramid hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8003-09. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Zecuf Herbal Cough Remedy hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14384-11. Sản xuất: J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quinoneg 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15896-12. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quinvaxem Inj lọ 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-H0409-11. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Rabipur hộp 1 lọ vắc xin đông khô chứa 1 liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-0229-09. Sản xuất: NULL