Xuronic Inj hôp 10 ống 5ml
Bảng giá bán thuốc Xuronic Inj hôp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13327-11. Sản xuất: HVLS Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xuronic Inj hôp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13327-11. Sản xuất: HVLS Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medozopen 1G hộp 1 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-16323-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medozopen 500Mg hộp 1 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-16324-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cloptaz hộp to x 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10511-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philpresil Inj hộp 1 vỉ x 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10500-10. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Herbesser 60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13229-11. Sản xuất: P.T. Tanabe Indonesia
Bảng giá bán thuốc Lipanthyl 100Mg hộp 4 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5634-08. Sản xuất: Laboratoires Fournier S..A.
Bảng giá bán thuốc Lipovenoes 10% Plr thùng chứa chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-17439-13. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH.
Bảng giá bán thuốc Lipovenoes 10% Plr thùng chứa chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-17439-13. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH.
Bảng giá bán thuốc Tensiber Plus hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15956-12. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Avastin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15051-12. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH
Bảng giá bán thuốc Henalip hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16460-13. Sản xuất: Panpharma
Bảng giá bán thuốc Uman Albumin 20% hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK 15281/KD. Sản xuất: italy
Bảng giá bán thuốc Glycetose Injection S.T. chai 300ml (Nước ngoài). SĐK VN-3276-07. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kolonflavone hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5451-10. Sản xuất: Kolon Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Alembic Azithral Liquid hộp 1 chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-13475-11. Sản xuất: Alembic Limited
Bảng giá bán thuốc Amdepin Duo hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 9781/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Zincviet hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-9941-10. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Artaxim hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16618-13. Sản xuất: Klonal S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Januvia Tab 100Mg hộp 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-410-11. Sản xuất: Italy