Enapanil Tab. 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Enapanil Tab. 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5408-10. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Enapanil Tab. 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5408-10. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Hawonhikoline Inj. hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-1855-06. Sản xuất: Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Itcon Capsules hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3444-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jenimax 250Mg hộp 10 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16281-13. Sản xuất: Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Setra 50Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7127-08. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tenovid hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7928-09. Sản xuất: Hovid Bhd
Bảng giá bán thuốc Binozyt 500Mg (Đóng Gói: Salutas Pharma Gmbh, Địa Chỉ: Otto-Von-Guericke-Allee 1 39179 Barleben) hộp 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14200-11. Sản xuất: Sandoz Ilac San. ve Tic. A.S.
Bảng giá bán thuốc Fenohexal 300 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7921-09. Sản xuất: PT Sandoz Indonesia
Bảng giá bán thuốc Fepinram hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5059-07. Sản xuất: PT Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Fepinram hộp 4 ống x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-5058-07. Sản xuất: PT Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Prezinton 8 hộp 2 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-16026-12. Sản xuất: PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Avelox hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-6927-08. Sản xuất: Bayer Healthcare AG
Bảng giá bán thuốc Xarelto hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13506-11. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Cordarone hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5086-07. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Cordarone hộp 6 ống x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-10338-05. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industries
Bảng giá bán thuốc Depakine 200Mg/Ml hộp 1 chai 400ml (Nước ngoài). SĐK VN-9728-05. Sản xuất: Unither Liquid Manufacturing
Bảng giá bán thuốc Depakine Syrup hộp 1 chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-7828-09. Sản xuất: Sanofi Winthrop
Bảng giá bán thuốc Prostodin hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN1-236-10. Sản xuất: Chưa xác định
Bảng giá bán thuốc Psycholanz-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16287-13. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rantac- 150 hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2061-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)