Jenimax 250Mg hộp 10 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Jenimax 250Mg hộp 10 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16281-13. Sản xuất: Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.

Setra 50Mg hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Setra 50Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7127-08. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.

Fepinram hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Fepinram hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-5059-07. Sản xuất: PT Ferron Par Pharmaceuticals

Fepinram hộp 4 ống x 15ml

Bảng giá bán thuốc Fepinram hộp 4 ống x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-5058-07. Sản xuất: PT Ferron Par Pharmaceuticals

Prezinton 8 hộp 2 ống x 4ml

Bảng giá bán thuốc Prezinton 8 hộp 2 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-16026-12. Sản xuất: PT. Ferron Par Pharmaceuticals

Avelox hộp 1 chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Avelox hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-6927-08. Sản xuất: Bayer Healthcare AG

Xarelto hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Xarelto hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13506-11. Sản xuất: Bayer Pharma AG

Cordarone hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cordarone hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5086-07. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie

Cordarone hộp 6 ống x 3ml

Bảng giá bán thuốc Cordarone hộp 6 ống x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-10338-05. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industries

Rantac- 150 hộp 10 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rantac- 150 hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2061-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)