Getufer-S Injection 100Mg/5Ml hộp 5 ống 5ml
Bảng giá bán thuốc Getufer-S Injection 100Mg/5Ml hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13705-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Getufer-S Injection 100Mg/5Ml hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13705-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ginkobon Soft Capsule 80Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15512-12. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Hepapro Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-7665-09. Sản xuất: Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepapro Solf Caps (Đóng Gói: C-Tri Pharma) hộp 20 vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-2876-07. Sản xuất: Hanmi Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hylos 50Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11348-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Ilsolu hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8283-09. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Intafenac hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4485-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intrazoline 1G hộp 100 lọ dung tích 12ml (Nước ngoài). SĐK VN-5792-08. Sản xuất: LDP Laboratorio Torlan S.A.
Bảng giá bán thuốc Laboya 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11758-11. Sản xuất: Institute Biológico Comtemporáneo S.A.
Bảng giá bán thuốc Lamitick hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12778-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Leukokine Injection hộp 10 ống dung dịch thuốc tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5296-10. Sản xuất: CJ Cheijdang Corporation
Bảng giá bán thuốc Levofloxacina Farmoz 500Mg hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8075-09. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab)
Bảng giá bán thuốc Lomexin 1000 hộp 1 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7189-08. Sản xuất: Cardinal Health
Bảng giá bán thuốc Madopar Hbs (Đóng Gói Bởi: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Địa Chỉ: Ch-4303 Kaiseraugst, Switzerland) chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14669-12. Sản xuất: Roche S.p.A
Bảng giá bán thuốc Maninil 3,5 (Đóng Gói & Xuất Xưởng: Berlin Chemie Ag (Menarini Group), Glienicker Weg 125 12489 Berl hộp 3 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13507-11. Sản xuất: Berlin Chemie AG
Bảng giá bán thuốc Maninil 5 (Đóng Gói & Xuất Xưởng: Berlin Chemie Ag – Menarini Group, Glienicker Weg 125 12489 Berlin lọ thuỷ tinh chứa 120 viên hoặc hộp 6 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12881-11. Sản xuất: Menarini – Von Heyden GmbH
Bảng giá bán thuốc Melyfitin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1917-06. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chuocomin Caps hộp 6 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10090-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citysaam hộp 1 lọ 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-16823-13. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colchicine Capel hộp 1 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5789-08. Sản xuất: Aventis Intercontinental