Nanfizy hộp 3 viên

Bảng giá bán thuốc Nanfizy hộp 3 viên (Nước ngoài). SĐK 15048/QLD-KD. Sản xuất: Moldova

Narita Spray hộp 1 lọ 12ml

Bảng giá bán thuốc Narita Spray hộp 1 lọ 12ml (Nước ngoài). SĐK VN-5290-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Neuraject hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Neuraject hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15254-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Nilgar 30 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nilgar 30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12576-11. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.

Nobesta hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Nobesta hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15349-12. Sản xuất: T.Man Pharma Limited Partnership

Noroxin hộp 2vỉ x 7viên

Bảng giá bán thuốc Noroxin hộp 2vỉ x 7viên (Nước ngoài). SĐK VN-4038-07. Sản xuất: Merk Sharp & Dohme (Italia) S.p.A.

Octremon hộp 6ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Octremon hộp 6ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-4299-07. Sản xuất: Gerardo Ramón & Cía.SAIC

Oxaliplatin 50Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin 50Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-4-13. Sản xuất: Eurofarma Laboratorios Ltda.

Oxeflu Cap hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Oxeflu Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13108-11. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.

Paciflam hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Paciflam hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-8026-09. Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH

Pamidia 30Mg/2Ml hộp 1 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Pamidia 30Mg/2Ml hộp 1 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16185-13. Sản xuất: Holopack Verpackungstecknik GmbH

Lacteol 340Mg hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Lacteol 340Mg hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-9415-09. Sản xuất: Axcan Pharma S.A.