Cefipron Sachet hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Cefipron Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12802-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Novitraxon hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Novitraxon hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12930-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd

Kemodyn 1000 hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Kemodyn 1000 hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13014-11. Sản xuất: Esseti Farmaceutici S.R.L.

C-Marksans Plus hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc C-Marksans Plus hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13256-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.

Astymin-3 hộp 1 ống 20ml

Bảng giá bán thuốc Astymin-3 hộp 1 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-13398-11. Sản xuất: Tablets (India) Ltd.

Alcaine hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Alcaine hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-13473-11. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.

Clicin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clicin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13525-11. Sản xuất: Wales Korea Pharmaceutical Co., Ltd.

Candixim hộp 2 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Candixim hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13553-11. Sản xuất: M/s. Medex Laboratories

Cefxl Sachet hộp 20 gói x 3g

Bảng giá bán thuốc Cefxl Sachet hộp 20 gói x 3g (Nước ngoài). SĐK VN-13925-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Endura hộp 30 ống x 0

Bảng giá bán thuốc Endura hộp 30 ống x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13983-11. Sản xuất: Allergan

Za hộp 1 ống x 10g

Bảng giá bán thuốc Za hộp 1 ống x 10g (Nước ngoài). SĐK VN-0271-06. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC)