Plenmoxi hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Plenmoxi hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15706-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.

Marketo Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Marketo Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-15967-12. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.

Chemdrox – 100 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Chemdrox – 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16179-13. Sản xuất: Lessac Research Laboratories Private Limited

Chemdrox – 200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Chemdrox – 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16180-13. Sản xuất: Lessac Research Laboratories Private Limited

Florido hộp 1 tuýp 3

Bảng giá bán thuốc Florido hộp 1 tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-16411-13. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd

Lobonxol hộp 2 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Lobonxol hộp 2 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16707-13. Sản xuất: S.C. Laropharm S.R.L

Xonesul-1 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Xonesul-1 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17091-13. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Aldara hộp 12 gói x 250mg

Bảng giá bán thuốc Aldara hộp 12 gói x 250mg (Nước ngoài). SĐK VN1-750-12. Sản xuất: 3M Health Care Ltd.

Levabite hộp 12 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Levabite hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2115-06. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.

Koreamin hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Koreamin hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14104-11. Sản xuất: Yuyu INC.

Goldbracin hộp 10 lọ x 2ml

Bảng giá bán thuốc Goldbracin hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-14478-12. Sản xuất: Daehan New Pharm Co., Ltd