Kontiam Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Kontiam Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5392-10. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.

Lefrocix Injection hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Lefrocix Injection hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-16637-13. Sản xuất: Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd.

Levifam Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Levifam Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9014-09. Sản xuất: Etex Pharm Inc.

Limerine Inj. hộp 10 ống x 1ml

Bảng giá bán thuốc Limerine Inj. hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-12290-11. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.

Lobiotal hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Lobiotal hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5999-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Lowas 10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lowas 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11409-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Metalosa hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Metalosa hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16927-13. Sản xuất: Korea Pharma Co., Ltd.

Migranol lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Migranol lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-64-13. Sản xuất: Pharmascience Inc.

Monovas 5Mg hộp 1vỉ x 20viên

Bảng giá bán thuốc Monovas 5Mg hộp 1vỉ x 20viên (Nước ngoài). SĐK VN-8087-09. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.

Multihance hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Multihance hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 15425/QLD-KD. Sản xuất: Italy

Natrilix Sr hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Natrilix Sr hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16509-13. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie

Fenam-10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fenam-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8520-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.