Tretinoin 10Mg hộp 2 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Tretinoin 10Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 14362/QLD-KD. Sản xuất: Trung Quốc
Bảng giá bán thuốc Tretinoin 10Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 14362/QLD-KD. Sản xuất: Trung Quốc
Bảng giá bán thuốc Union Dexamethasone hộp 5 khay x 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-15114-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ursodeo Capsules 300Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11637-10. Sản xuất: Gentle Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Bổ Thận Cường Thân (Bushen Qiangshen Capsules) hộp 2 vỉ x 12 viên x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-3030-07. Sản xuất: Suzhou Yushi Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Bao Phim Getino-B 300Mg lo 30 viên nén/hôp (Nước ngoài). SĐK VN1-579-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Voltaren 75Mg/5Ml hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-13291-11. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Willmon 100 hộp 1vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-7893-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zentobastin hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK 16491/QLD-KD. Sản xuất: Pakistan
Bảng giá bán thuốc Zimexef-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8135-09. Sản xuất: PSA International (Export Division of PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt., Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Atcobeta-N lọ 7 (Nước ngoài). SĐK VN-12165-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hospira Docetaxel Injection 20Mg/2Ml hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN1-668-12. Sản xuất: Zydus Hospira Oncology Private Limited (Zhopl)
Bảng giá bán thuốc Veponox 1G hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-12163-11. Sản xuất: Swiss Parentals., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Axolonor-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1691-06. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Forzid hộp 100 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-5366-08. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Getmoxy 400Mg hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6665-08. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clopimed hộpn 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9605-10. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Laploy Kit hộp to có 7hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK VN-3741-07. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neklitro-500 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12330-11. Sản xuất: Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nexium hộp 4 vỉ 7 viên (Nước ngoài). SĐK 11303/QLD-KD. Sản xuất: Sweden
Bảng giá bán thuốc Ns chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-14506-12. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited