Willmon 100 hộp 1vỉ x 4viên

Bảng giá bán thuốc Willmon 100 hộp 1vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-7893-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Zimexef-200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zimexef-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8135-09. Sản xuất: PSA International (Export Division of PSA Chemicals & Pharmaceuticals Pvt., Ltd.)

Atcobeta-N lọ 7

Bảng giá bán thuốc Atcobeta-N lọ 7 (Nước ngoài). SĐK VN-12165-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.

Forzid hộp 100 ống x 4ml

Bảng giá bán thuốc Forzid hộp 100 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-5366-08. Sản xuất: Klonal S.R.L

Clopimed hộpn 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clopimed hộpn 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9605-10. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.

Neklitro-500 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Neklitro-500 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12330-11. Sản xuất: Nestor Pharmaceuticals Ltd.

Nexium hộp 4 vỉ 7 viên

Bảng giá bán thuốc Nexium hộp 4 vỉ 7 viên (Nước ngoài). SĐK 11303/QLD-KD. Sản xuất: Sweden

Ns chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Ns chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-14506-12. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited