Sungwon Adcock Clindamycin hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Sungwon Adcock Clindamycin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6583-08. Sản xuất: Sungwon Adcock Pharm.
Bảng giá bán thuốc Sungwon Adcock Clindamycin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6583-08. Sản xuất: Sungwon Adcock Pharm.
Bảng giá bán thuốc Tenotil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15492-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Torcid hộp 25 vỉ x 9 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12096-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Cefalexin 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15740-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Evorin Tablets 400Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11981-11. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Exibcure hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16774-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipiget 20Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11048-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Simvaget hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8197-09. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dezor Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13168-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Richstatin 10Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16766-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Getzome 20Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11046-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gamma I.V-2.5 hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 13540/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Foban Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13172-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Mitoxgen hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5638-08. Sản xuất: Bioprofarma S.A.
Bảng giá bán thuốc Fobancort Cream hộp 1 tuýp nhôm 5g (Nước ngoài). SĐK VN-13173-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Gezond hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14963-12. Sản xuất: Procaps S.A.
Bảng giá bán thuốc Faromen 500 hộp 1 lọ + 1 ống nước cất vô khuẩn pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13037-11. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levisdon hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8081-09. Sản xuất: Laboratorios Lesvi S.L
Bảng giá bán thuốc Orkey hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8293-09. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Uniloxin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9721-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.