Soreless Tablets chai nhựa trắng 100 viên
Bảng giá bán thuốc Soreless Tablets chai nhựa trắng 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5707-10. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Soreless Tablets chai nhựa trắng 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5707-10. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clindamycin Hydrochloride 150Mg Cap Y.Y hộp 10 vỉ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4666-07. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Axotone hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2761-07. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bipheran Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4871-07. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Angizaar-25 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2423-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zintatine 20 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8517-09. Sản xuất: Elegant Drugs PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medliflox 200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5653-08. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabenis-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5853-08. Sản xuất: Kniss Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tamifine hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4033-07. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metpure-Xl 25 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2981-07. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Medamben hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5525-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coxnis-100 hộp 3 x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9456-10. Sản xuất: Kniss Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coxnis-200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9457-10. Sản xuất: Kniss Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Grovit Plus hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-1558-06. Sản xuất: USV Ltd.
Bảng giá bán thuốc Claritex Drop hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-10141-05. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ibuflam-400 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9455-10. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Virfa-150 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9112-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Torolium Mt hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13898-11. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ery Enfants hộp 24 gói (Nước ngoài). SĐK 8257/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Neo-Codion hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 4604/QCD-CN. Sản xuất: NULL