Fixma hộp 10 gói
Bảng giá bán thuốc Fixma hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-0585-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fixma hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-0585-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Asthalin Inhaler hộp 1 ống 200liều (Nước ngoài). SĐK VN-3955-07. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanacolciti hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0376-06. Sản xuất: Hana Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vifenac hộp 10 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-16985-13. Sản xuất: Vitrofarma S.A., Plant 8
Bảng giá bán thuốc Uruso 300Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7120-08. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gemcisan hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-160-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Gemcitabine Teva 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-7-13. Sản xuất: Pharmachemie BV
Bảng giá bán thuốc Gemcitabine Teva 2000Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-6-13. Sản xuất: Pharmachemie BV
Bảng giá bán thuốc Gemcitabine Teva 1000Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-5-13. Sản xuất: Pharmachemie BV
Bảng giá bán thuốc Nivalin hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-17333-13. Sản xuất: Sopharma PLC
Bảng giá bán thuốc Panticlar hộp 7 vỉ x 2 viên nén bao tan trong ruột pantoprazole + 2 viên nén bao phim tinidazole + 2 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-9764-10. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Kofixir hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8964-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Memotropil hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-0550-06. Sản xuất: Pharmaceutical Works “Polpharma” S.A
Bảng giá bán thuốc Wosulin-R hộp 1 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-0695-06. Sản xuất: Wockhardt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanlimdesona Nasal Spray hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7940-09. Sản xuất: Hanlim Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eslorin-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4227-07. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Afigrel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11200-10. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Cbipenem hộp 1 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-9547-10. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Vodrox 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0226-06. Sản xuất: Bravo Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gomez hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9080-09. Sản xuất: Gufic Stridden Biopharma Pvt., Ltd.