Loxozole hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Loxozole hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14512-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.

Loxnida hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Loxnida hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15669-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Hebermin Cream lọ 30g

Bảng giá bán thuốc Hebermin Cream lọ 30g (Nước ngoài). SĐK VN-8392-09. Sản xuất: Center for Genetic Engineering & Biotechnology

Crapio Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Crapio Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9377-09. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.

Infix 200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Infix 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1200-06. Sản xuất: Indus Pharmaceuticals

Shinacin hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Shinacin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10345-05. Sản xuất: Shin Poong Pharmaceuticals Co., Ltd.