Alpenam 500Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Alpenam 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16434-13. Sản xuất: Alembic Limited

Alemctum hộp 1 lọ 1g

Bảng giá bán thuốc Alemctum hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-16561-13. Sản xuất: Alembic Limited

Ondenset 8 hộp 5vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Ondenset 8 hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7850-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Xivumic hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Xivumic hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12818-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Kivacef 200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kivacef 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14415-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Cefules 500 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefules 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11448-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Ladexnin hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ladexnin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13950-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Coversyl 10Mg hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Coversyl 10Mg hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17086-13. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie

Procoralan hộp 4 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Procoralan hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15960-12. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie

Epocassa hộp 1 lọ 1ml

Bảng giá bán thuốc Epocassa hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15280-12. Sản xuất: Laboratorio Pablo Cassará S.R.L

Renocell hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Renocell hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11168-10. Sản xuất: LLoyd Laboratories INC.

Dovamed hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Dovamed hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12761-11. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.