Tamipool Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Tamipool Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12188-11. Sản xuất: Celltrion Pharm Inc

Ladinex hộp 3 viỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ladinex hộp 3 viỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6730-08. Sản xuất: Micro labs – India

Metzide hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Metzide hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5662-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Enarenal hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Enarenal hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16859-13. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.

Oscamicin 1000Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Oscamicin 1000Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8227-09. Sản xuất: Fada Pharma SA

Lipivan hộp 1 chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Lipivan hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-16148-13. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Seodoe hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Seodoe hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4612-07. Sản xuất: Il Hwa Co., Ltd.

Navadiab hộp 6vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Navadiab hộp 6vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-11676-11. Sản xuất: Industria Farmaceutica Nova Argentia SRL

Persantine hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Persantine hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 8084/QLD-KD. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Espana SA (Spain)