Plearvaz-10 hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Plearvaz-10 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10513-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.

Tevalis 20Mg hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Tevalis 20Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10011-10. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Paclitaxin hộp 1 lọ 16.7ml

Bảng giá bán thuốc Paclitaxin hộp 1 lọ 16.7ml (Nước ngoài). SĐK VN-14063-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.

Plearvaz-20 hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Plearvaz-20 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10514-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.

Docetaxel Teva hộp 1 lọ 0

Bảng giá bán thuốc Docetaxel Teva hộp 1 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17306-13. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Oxatalis hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Oxatalis hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16621-13. Sản xuất: Vitrofarma S.A. Plant 1

Deplatt hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Deplatt hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8942-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Ostemax 70 Mg hộp 1 vỉ 4 viên

Bảng giá bán thuốc Ostemax 70 Mg hộp 1 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5569-10. Sản xuất: Pharmaceutical Works “Polpharma” S.A

Skypodox 100 hộp 10 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Skypodox 100 hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16804-13. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd

Unigle Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unigle Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5019-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.