Cimetidine Tablets Usp 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Cimetidine Tablets Usp 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9321-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cimetidine Tablets Usp 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9321-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Con-You Hemo Ointment hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-9820-05. Sản xuất: U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coolinol hộp 1 chai x 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-8907-09. Sản xuất: Nova Laboratories SDN.BHD
Bảng giá bán thuốc Ecosip Ketoprofen gói 3 miếng 7cm x 10 cm (Nước ngoài). SĐK VN-4284-07. Sản xuất: Sinsin Pharmaceutical Co.
Bảng giá bán thuốc Flamiclinda 150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9909-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Huonshepona hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1124-06. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc L-Viem hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5787-08. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Microclismi 3G hộp 6 chai (Nước ngoài). SĐK VN-4482-07. Sản xuất: Zeta Farmaceutici S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Nidicef Oral Suspension hộp 1 chai để pha 30ml + 1 tách phân liều (Nước ngoài). SĐK VN-5839-08. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantonix 40 Injection hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch natri clorid 0 (Nước ngoài). SĐK VN-5209-10. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Samprazole hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2135-06. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Micipro hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5446-10. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Clarithromycin Tablets Usp 250Mg hộp đóng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2559-07. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarithromycin Tablets Usp 500Mg hộp 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2096-06. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carbimazole Tablets Bp 5Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9290-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Candid Mouth Paint hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-9843-05. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Arbitol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3666-07. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Newatipene Opthalmic Solution hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5857-08. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxacillin Sodium Capsules hộp 1 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4437-07. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quacimol hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4190-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.