Tygacil hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Tygacil hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-226-14. Sản xuất: Wyeth Lederle S.r.l.

Difung hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Difung hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13927-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Rosuvagen 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosuvagen 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17160-13. Sản xuất: Medibios Laboratories Pvt., Ltd.

Lipitor Tab 40Mg 3X10’S hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lipitor Tab 40Mg 3X10’S hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17769-14. Sản xuất: Pfizer Pharmaceuticals LLC
Packed by Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH

Trileptal hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Trileptal hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15563-12. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.

Ruvasan 20 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ruvasan 20 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4591-07. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Losap 25 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Losap 25 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7606-09. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd

Metasone hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Metasone hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16595-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Gemita 200Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Gemita 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-727-12. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd

Gesmix Cap. hộp 10 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Gesmix Cap. hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17139-13. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd

Odinvo 1G/4Ml hộp 3 ống

Bảng giá bán thuốc Odinvo 1G/4Ml hộp 3 ống (Nước ngoài). SĐK 11141/QLD-KD. Sản xuất: Rumani

Cefurosu hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefurosu hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9561-10. Sản xuất: Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd.