Paracetamol Tabs hộp 5 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Paracetamol Tabs hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5260-08. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paracetamol Tabs hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5260-08. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ozadep hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7572-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chomisin hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-5141-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Scherofy hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8966-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pirolam hộp 1 ống x 20g (Nước ngoài). SĐK VN-9745-10. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna
Bảng giá bán thuốc Esvile Vaginal Soft Capsule hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9954-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Myroken-200 hộp đựng 3 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0954-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rifampicin Capsules Bp 150Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10459-10. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sizoca-10 hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4049-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Atorva 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3676-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fimabute-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5876-08. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Alneed Plus hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9575-10. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Atorva 20 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3677-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sizoca-5 hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4050-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Tab. Metisval hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7052-08. Sản xuất: Jackson Laboratories (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Myroken-100 hộp đựng 3 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0953-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Etbute hộp 1tube 15g (Nước ngoài). SĐK VN-3868-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Utrixone-1000 hộp 1 lọ thuốc bột kèm 1 lọ nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-4964-10. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd – India
Bảng giá bán thuốc Erwinase 10.000 Iu hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 14789/QLD-KD ngày 29/8/20. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Ceftazidime Panpharma 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16407-13. Sản xuất: Panpharma