Fixdep-180 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fixdep-180 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7441-09. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd – India

Dentihy hộp 10 vỉ x 12 viên

Bảng giá bán thuốc Dentihy hộp 10 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9862-10. Sản xuất: Su-heung Capsule. Co., Ltd

Dezor Cream hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Dezor Cream hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-13168-11. Sản xuất: Hoe Pharmaceuticals Sdn. Bhd – Malaysia

Curosurf hộp 1 lọ 1.5ml

Bảng giá bán thuốc Curosurf hộp 1 lọ 1.5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8226-09. Sản xuất: Chiesi Farmaceutici S.p.A. Italy

Erwinase 10.000 Iu hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Erwinase 10.000 Iu hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK 14789/QLD-KD ngày 29/8/20. Sản xuất: Anh

Lipidem hộp 10 chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Lipidem hộp 10 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN2-196-13. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG

Penemi chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Penemi chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-16695-13. Sản xuất: Jiangsu Sihuan Bioengineering Co., Ltd.

Lipidem hộp 10 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Lipidem hộp 10 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN2-196-13. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG

Peritol hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Peritol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9650-10. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.

Femara hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Femara hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18040-14. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG