Lucentis hộp 1 lọ chứa 0

Bảng giá bán thuốc Lucentis hộp 1 lọ chứa 0 (Nước ngoài). SĐK VN-16852-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG

Crisapla 100 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Crisapla 100 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15847-12. Sản xuất: Quality Pharma S.A

Amigold 8.5% Injection túi 500ml

Bảng giá bán thuốc Amigold 8.5% Injection túi 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-9156-09. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation

Amigold 8.5% Injection túi 250ml

Bảng giá bán thuốc Amigold 8.5% Injection túi 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-9156-09. Sản xuất: Choongwae Pharma Corporation

Ribazid 500 hộp 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ribazid 500 hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5123-10. Sản xuất: Epla Laboratories Pvt Limited

Grepid hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Grepid hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15269-12. Sản xuất: Pharmathen S.A

Mufphy hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mufphy hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17175-13. Sản xuất: Jin Yang Pharma Co., Ltd.

Biocetum hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Biocetum hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 16858-13. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.