Bicnu 100Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Bicnu 100Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 9451/QLD-KD. Sản xuất: Bristol Myer Squibb – USA

Hydroxyurea Medac 500Mg hộp 100mg

Bảng giá bán thuốc Hydroxyurea Medac 500Mg hộp 100mg (Nước ngoài). SĐK 10074/QLD-KD. Sản xuất: Haupt Pharma Amareg – Đức

Replenine-Vf hộp

Bảng giá bán thuốc Replenine-Vf hộp (Nước ngoài). SĐK 16097/QLD-KD. Sản xuất: Bio Products – Anh

Duotrav hộp 1 lọ 2

Bảng giá bán thuốc Duotrav hộp 1 lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16936-13. Sản xuất: S.A. Alcon-Couvreur N.V.

Bromagin hộp 10 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Bromagin hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6802-08. Sản xuất: Guju Pharmaceutical Co., Ltd.

Viosterol hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Viosterol hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-7059-08. Sản xuất: Laboratorios Celsius S.A.

Healthnamin Inj. hộp 1 chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Healthnamin Inj. hộp 1 chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-3495-07. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd

Avlocardyl hộp 5 ống

Bảng giá bán thuốc Avlocardyl hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất:

Avlocardyl hộp 50 viên

Bảng giá bán thuốc Avlocardyl hộp 50 viên (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất:

Solacy hộp 3 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Solacy hộp 3 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4926-07. Sản xuất: Laboratoires Grimberg S.A – PHÁP