5-Fluorouracil Ebewe 500Mg/10Ml hộp 5 ống 10ml
Bảng giá bán thuốc 5-Fluorouracil Ebewe 500Mg/10Ml hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 16993/QLD-KD. Sản xuất: Ebewe Pharma- Austria
Bảng giá bán thuốc 5-Fluorouracil Ebewe 500Mg/10Ml hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 16993/QLD-KD. Sản xuất: Ebewe Pharma- Austria
Bảng giá bán thuốc Piracetam-Egis hộp 5 vỉ 4 ống 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-8165-09. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals- Hungary
Bảng giá bán thuốc Vietmax hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11515-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clamax 625 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13650-11. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rom-150 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17178-13. Sản xuất: Zee Laboratories
Bảng giá bán thuốc Ameghadom hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15271-12. Sản xuất: Globela Pharma Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Camtax hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10677-10. Sản xuất: Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Peptimedi hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17579-13. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Dược phẩm Trung ương II
Bảng giá bán thuốc Livorax-4 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17113-13. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Dược phẩm Trung ương II
Bảng giá bán thuốc Livorax-8 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17114-13. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Dược phẩm Trung ương II
Bảng giá bán thuốc Immunorel hộp 1 lọ 50 ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0725-13. Sản xuất: Reliance life sciences PVT.LTD
Bảng giá bán thuốc Agcel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5228-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefilife hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9002-09. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alasetin hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11139-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Pizulen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 3731/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Enalapril-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5428-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tercef 1G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17628-14. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD
Bảng giá bán thuốc Metazydyna hộp 2 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10093-05. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polfa
Bảng giá bán thuốc Vakperan hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9025-09. Sản xuất: Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Chodimin Cream hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-13142-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.