Sarinex hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sarinex hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11567-10. Sản xuất: Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.

Cyclonamine 12,5% hộp 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Cyclonamine 12,5% hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-14311-11. Sản xuất: Pharmaceutical Works “Polpharma” S.A

Orafix 35 hộp 1 vỉ 4 viên

Bảng giá bán thuốc Orafix 35 hộp 1 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1711-06. Sản xuất: Gramon Bago de Uruguay S.A.

Dexatrol hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Dexatrol hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2224-06. Sản xuất: Egyptian Int Pharmaceutical Industries Co. (Eipico) A.R.E.

Oral Aid Gel hộp 1 tuýp x 15g

Bảng giá bán thuốc Oral Aid Gel hộp 1 tuýp x 15g (Nước ngoài). SĐK VN-10229-10. Sản xuất: Q-Pack (M) Sdn. Bhd.

Phocytan hộp 20 chai

Bảng giá bán thuốc Phocytan hộp 20 chai (Nước ngoài). SĐK 14585/QLD-KD. Sản xuất: Pháp

Plasma Lyte A Injection 0

Bảng giá bán thuốc Plasma Lyte A Injection 0 (Nước ngoài). SĐK 15279/QLD-KD. Sản xuất: Mỹ

Magycon hộp 10 vỉ 9 viên

Bảng giá bán thuốc Magycon hộp 10 vỉ 9 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10130-10. Sản xuất: Nycomed GmbH

Polfillin 2% hộp 5 ống

Bảng giá bán thuốc Polfillin 2% hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-14312-11. Sản xuất: Pharmaceutical Works “Polpharma” S.A

Clespan Kit hộp 7 vø

Bảng giá bán thuốc Clespan Kit hộp 7 vø (Nước ngoài). SĐK VN-3195-07. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.

Q-Rex Tab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Q-Rex Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5630-10. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd