Aetoxisclerol 0,25% hộp 5 ống
Bảng giá bán thuốc Aetoxisclerol 0,25% hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK GP 20862. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Aetoxisclerol 0,25% hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK GP 20862. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Aetoxisclerol 0,5% hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK GP 20862. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Axcel Dexchlorpheniramine Forte Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-12274-11. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Axcel Eviline Forte Suspension hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9517-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Axcel Famotidine-20 Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9519-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Axcel Dextromethorphan-15 Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-11755-11. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Ovacef 200 hộp to chứa 3 hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17759-14. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Safeesem 2.5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14455-12. Sản xuất: MSN Laboratories Limidted
Bảng giá bán thuốc Goldensam hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12246-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Saidarcin 10 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 10458/QLD-KD. Sản xuất: Sareen Pharma Private ltd- india
Bảng giá bán thuốc Saidarcin 5 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 10457/QLD-KD. Sản xuất: Sareen Pharma Private ltd- india
Bảng giá bán thuốc Plariche hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9532-10. Sản xuất: S.C. Arena Group S.A.
Bảng giá bán thuốc Forane lọ thủy tinh màu hổ phách 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-1080-06. Sản xuất: Abbott Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxciu hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13141-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefotaxima Normon 1G hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-14548-12. Sản xuất: Laboractorios Normon S.A.
Bảng giá bán thuốc Recognile Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9375-09. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Codzurox hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 2170/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Hydrea 500Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK GP 10491. Sản xuất: Italia
Bảng giá bán thuốc Sintrom 4Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK GP 10489. Sản xuất: Italia
Bảng giá bán thuốc Solupred hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK GP 11011. Sản xuất: France