Disulone hộp 100 viên
Bảng giá bán thuốc Disulone hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 860/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Disulone hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 860/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Questran hộp 50 gói (Nước ngoài). SĐK 7355/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Monizol hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-10941-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jetronacin Inj hộp 5 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17495-13. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Filgen hộp 1 ống thuốc tiêm đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK QLSP-0635-13. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Fidorel hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14146-11. Sản xuất: Daewon Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valbelis 80/12.5Mg hộp 2 vỉ x 14viên (Nước ngoài). SĐK VN-17297-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.
Bảng giá bán thuốc Lisbosartan hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17857-14. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A. (Fab.Venda Nova)
Bảng giá bán thuốc Lopioz hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14579-12. Sản xuất: S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Yumangel hộp 20gói x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-17995-14. Sản xuất: Yuhan Corporation
Bảng giá bán thuốc Valzaar H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17796-14. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pms-Irbesartan 300 Mg chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17771-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Pms-Montelukast 4Mg hộp 1 chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17546-13. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Pms-Irbesartan 150 Mg chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17770-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Caronvax hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5078-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Micardis Plus hộp 4 vỉ x 7 viên/vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5862-08. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Taduplex chai 500ml (Nước ngoài). SĐK 6228/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Xalvobin 500Mg Film-Coated Tablet hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-277-14. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Torbixol hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14643-12. Sản xuất: Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Jointos Capsule hộp 9 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10206-10. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.