Prazav hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Prazav hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9268-09. Sản xuất: Laboratorios Liconsa, S.A.

Digoxin Inj hộp 5 ống

Bảng giá bán thuốc Digoxin Inj hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 8729/QLD_KD. Sản xuất: Warsaw- ba lan

Cifin 500 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cifin 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11291-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Kmoxilin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kmoxilin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10983-10. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.

Salbules hộp 50 ống 2

Bảng giá bán thuốc Salbules hộp 50 ống 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16573-13. Sản xuất: Marck Biosciences Limited

Clovir 400 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clovir 400 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11398-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Niflox 500 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Niflox 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16454-13. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Cein hộp 1 lọ để pha 60ml

Bảng giá bán thuốc Cein hộp 1 lọ để pha 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-14931-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Addcef hộp 5vỉ x 4viên

Bảng giá bán thuốc Addcef hộp 5vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-8313-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Angitel-H hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Angitel-H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17172-13. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.

Exjade 125 hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Exjade 125 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17124-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG