Taxotere hộp 1 lọ 0
Bảng giá bán thuốc Taxotere hộp 1 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN-0050-06. Sản xuất: Aventis Pharma (Dagenham)
Bảng giá bán thuốc Taxotere hộp 1 lọ 0 (Nước ngoài). SĐK VN-0050-06. Sản xuất: Aventis Pharma (Dagenham)
Bảng giá bán thuốc Phamzopic lọ 100viên (Nước ngoài). SĐK VN-7314-08. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Immosline Capsule hộp 6vỉ x10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4749-07. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc R-Tist hộp 1 vø x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2905-07. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rovamycine hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-2484-06. Sản xuất: Famar Lyon
Bảng giá bán thuốc Telmimarksans 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5505-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabicad I.V. hộp 1lọ 5ml + 5ml nước cất (Nước ngoài). SĐK VN-4378-07. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rotifom hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13146-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rovamycine hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3749-07. Sản xuất: Famar Lyon
Bảng giá bán thuốc Govarom hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13144-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ercefuryl hộp 2vỉ x 14viên (Nước ngoài). SĐK VN-5755-08. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Decasan 0.2 Mg/Ml chai thủy tinh 200ml (Nước ngoài). SĐK 5785/QLD-KD. Sản xuất: Yuria pharm
Bảng giá bán thuốc Essecalcin 50 hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-0817-06. Sản xuất: Esseti Farmaceutici S.r.l.
Bảng giá bán thuốc Slenfig 15 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6860-08. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telmimarksans 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5505-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rivepime hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2227-06. Sản xuất: P.L. Rivero Y Cia S.A.
Bảng giá bán thuốc Taxotere hộp 1 lọ 2ml + 1 ống dung môi 6ml (Nước ngoài). SĐK VN-0049-06. Sản xuất: Aventis Pharma (Dagenham)
Bảng giá bán thuốc Lorucet-10 hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9316-09. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Surotadina hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17143-13. Sản xuất: Pharmaceutical Works Adamed Pharma Joint Stock Company
Bảng giá bán thuốc Crasbel Soft Capsule hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17582-13. Sản xuất: Kolmar Pharma Co., Ltd.