Fipmoxo hộp 1 chai 5ml

Bảng giá bán thuốc Fipmoxo hộp 1 chai 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15903-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Zinecox 200 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zinecox 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-46-13. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Alluphose hộp 30 gói x 20g

Bảng giá bán thuốc Alluphose hộp 30 gói x 20g (Nước ngoài). SĐK VN-6700-08. Sản xuất: Il – yang pharm. Co., Ltd.

Coxerin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Coxerin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15713-12. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.

Cefpova 100 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefpova 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11446-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Cefpova 200 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefpova 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11447-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Milflox hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Milflox hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10585-10. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Cefixure hộp 20 gói

Bảng giá bán thuốc Cefixure hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12073-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Dhpreson Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Dhpreson Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12537-11. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.

Thromiz-500 hộp 1 vỉ x 3 viên

Bảng giá bán thuốc Thromiz-500 hộp 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13866-11. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.