Tacroz tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Tacroz tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-18320-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Dysport hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Dysport hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-0800-14. Sản xuất: Ipsen Biopharm Limited

Azodra 100 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Azodra 100 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5235-10. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd.

Azodra 50 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Azodra 50 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5160-10. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd.

Clostilbegyt hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clostilbegyt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12437-11. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.

Humalog Mix 50/50 Kwikpen hộp 5 bút tiêm đóng sẵn x 3ml

Bảng giá bán thuốc Humalog Mix 50/50 Kwikpen hộp 5 bút tiêm đóng sẵn x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-829-14. Sản xuất: Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Eli Lilly and company – Mỹ; cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France

Humalog Mix 75/25 Kwikpen hộp 5 bút tiêm đóng sẵn x 3ml

Bảng giá bán thuốc Humalog Mix 75/25 Kwikpen hộp 5 bút tiêm đóng sẵn x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-830-14. Sản xuất: Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Eli Lilly and company – Mỹ; cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France

Wonderlife hộp 1 lọ 2g

Bảng giá bán thuốc Wonderlife hộp 1 lọ 2g (Nước ngoài). SĐK VN-17001-13. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd

Reldicef hộp 20 gói

Bảng giá bán thuốc Reldicef hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-10876-10. Sản xuất: M/s Biomed Life Sciences