Potenciator hộp 20 ống x 10ml
Bảng giá bán thuốc Potenciator hộp 20 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK 8818/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Potenciator hộp 20 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK 8818/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Spregal hộp 1 bình xịt 152 g (Nước ngoài). SĐK VN-18325-14. Sản xuất: Aerofarm
Bảng giá bán thuốc Vageston-100 hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10167-10. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Record B Fort hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16435-13. Sản xuất: Fisiopharma SRL
Bảng giá bán thuốc Curam 1000Mg hộp 20 vỉ xé x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13858-11. Sản xuất: Sandoz GmbH.
Bảng giá bán thuốc Tacroz tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-18320-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dysport hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-0800-14. Sản xuất: Ipsen Biopharm Limited
Bảng giá bán thuốc Azodra 100 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5235-10. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Azodra 50 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5160-10. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clostilbegyt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12437-11. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Samchundangdebutin hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18065-14. Sản xuất: Samchundang Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Humalog Kwikpen hộp 5 bút tiêm đóng sẵn x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-828-14. Sản xuất: Eli Lilly
Bảng giá bán thuốc Humalog Mix 50/50 Kwikpen hộp 5 bút tiêm đóng sẵn x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-829-14. Sản xuất: Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Eli Lilly and company – Mỹ; cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France
Bảng giá bán thuốc Humalog Mix 75/25 Kwikpen hộp 5 bút tiêm đóng sẵn x 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-830-14. Sản xuất: Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Eli Lilly and company – Mỹ; cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France
Bảng giá bán thuốc Lainema 14/3 G/100Ml hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-15779-12. Sản xuất: Lainco, S.A.
Bảng giá bán thuốc Reagin Plus hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17301-13. Sản xuất: Baliarda S.A.
Bảng giá bán thuốc Wonderlife hộp 1 lọ 2g (Nước ngoài). SĐK VN-17001-13. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Reldicef hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-10876-10. Sản xuất: M/s Biomed Life Sciences
Bảng giá bán thuốc Pantoloc I.V hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18467-14. Sản xuất: Takeda GmbH
Bảng giá bán thuốc Pantoloc 40Mg hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18402-14. Sản xuất: Takeda GmbH