Tzide-500 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Tzide-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18174-14. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Tzide-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18174-14. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Biorindol 4 hộp 10 vỉ (alu-alu) x 10 viên nén không bao (Nước ngoài). SĐK VN-12194-11. Sản xuất: Sava Heathcare Limited
Bảng giá bán thuốc Sulpat Syrup hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-8541-09. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xibraz-60 Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16948-13. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xibraz-90 Tablet hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16949-13. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sanfetil Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-13467-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Herperax hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18380-14. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Ceftazidime Gerda 2G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17905-14. Sản xuất: LDP Laboratorios Torlan SA
Bảng giá bán thuốc Haemoctin Sdh250 hộp 1 lọ bột đông khô (Nước ngoài). SĐK 3881/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Tasigna 200Mg hộp 7 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17539-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Tizacure 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12095-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telart Hct 40Mg+12,5Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11879-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Saizen Liquid hộp 1 ống x 6mg/1.03ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0758-13. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Poltram 100 hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17128-13. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Remeclar 250 hộp 2 vỉ x 7 viên (vỉ alu-pvc) (Nước ngoài). SĐK VN-5161-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Korantrec 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9823-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Korantrec 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9822-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftazidime Gerda 2G hộp 1 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-17905-14. Sản xuất: LDP Laboratorios Torlan SA
Bảng giá bán thuốc Rhydlosart-50 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14911-12. Sản xuất: Rhydburg Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Zosivas 10Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17402-13. Sản xuất: KRKA, D.D, Novo Mesto