Fizoti Inj hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fizoti Inj hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11579-10. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.

Vataxon hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Vataxon hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-17679-14. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.

Eurostat-E hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Eurostat-E hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18362-14. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Prednisolone lọ 1000 viên

Bảng giá bán thuốc Prednisolone lọ 1000 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15131-12. Sản xuất: Tablets (India) Ltd.

Niflox 250 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Niflox 250 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16453-13. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Aforsatin 10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aforsatin 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12449-11. Sản xuất: Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.

Fouratin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fouratin 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12451-11. Sản xuất: Fourtts (India) Laboratories Pvt. Ltd.

Aerius hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Aerius hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-14268-11. Sản xuất: Schering-Plough Labo N.V.

Aerius hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aerius hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18026-14. Sản xuất: Schering-Plough Labo N.V.

Esmeron hộp 10 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Esmeron hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17528-13. Sản xuất: N.V. Organon

Zofarin 5 hộp 1 lọ 100 viên

Bảng giá bán thuốc Zofarin 5 hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-199-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Gliatilin hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Gliatilin hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13244-11. Sản xuất: Italfarmaco SPA