Decondine hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Decondine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9018-09. Sản xuất: Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.

Dhabifen hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Dhabifen hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11725-11. Sản xuất: Drug Houses of Australia (Asia) Pte., Ltd.

Flamodip 10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flamodip 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11293-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Cardioton hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cardioton hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16226-13. Sản xuất: Lipa Pharmaceuticals Ltd.

Axaflox chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Axaflox chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 11870/QLD-KD. Sản xuất: india

Seaoflura hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Seaoflura hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 15109/QLD-KD. Sản xuất: Piramal-USD

Cefxon Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefxon Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14779-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Montiget 4Mg hộp 14 gói

Bảng giá bán thuốc Montiget 4Mg hộp 14 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16765-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.

Flamipio hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flamipio hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17434-13. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited

Livoxee hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Livoxee hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16429-13. Sản xuất: Zee Laboratories