Levophed hộp 10 lọ 4mg/4ml

Bảng giá bán thuốc Levophed hộp 10 lọ 4mg/4ml (Nước ngoài). SĐK 7077/QLD-KD ngày 20/4/20. Sản xuất: Hospra, Inc

Vastarel Mr hộp 2 vỉ x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Vastarel Mr hộp 2 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17735-14. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie

Campto hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Campto hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10463-10. Sản xuất: Pfizer (Perth) PTY., LTD.

Champix hộp 1 vỉ x 11 viên 0

Bảng giá bán thuốc Champix hộp 1 vỉ x 11 viên 0 (Nước ngoài). SĐK VN-14767-12. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH

Champix hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Champix hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14766-12. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH

Dalacin C hộp 1 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Dalacin C hộp 1 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10464-10. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Belgium NV

Depo-Medrol hộp 1 lọ 1ml

Bảng giá bán thuốc Depo-Medrol hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-11978-11. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Belgium NV

Feldene hộp 2 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Feldene hộp 2 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-11236-10. Sản xuất: Pfizer PGM

Lyrica hộp 4 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Lyrica hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16856-13. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH

Unasyn hộp 1 lọ 1

Bảng giá bán thuốc Unasyn hộp 1 lọ 1 (Nước ngoài). SĐK VN-12601-11. Sản xuất: Haupt Pharma Latina Srl

Mawel hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mawel hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12037-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Sustanon 250 hộp 1 lọ 1ml

Bảng giá bán thuốc Sustanon 250 hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-16519-13. Sản xuất: N.V. Organon