Huotob Injection hộp 10 lọ
Bảng giá bán thuốc Huotob Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12884-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Huotob Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12884-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Promelain hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17903-14. Sản xuất: Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zevid-200 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16430-13. Sản xuất: Zee Laboratories
Bảng giá bán thuốc Micrex-250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10430-10. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Skypodox 200 hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17479-13. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Claxivon hộp 10 gói x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-12805-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Camoxxy hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13961-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Torfin-100 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17230-13. Sản xuất: Bal Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Egitromb hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15427-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Cipmyan 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14511-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Recormon 2000Iu Inj B/6 hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0.3ml) và 6 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-821-14. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Eligard 22.5Mg (Xuất Xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; Đ/C: Hà Lan) hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn … (Nước ngoài). SĐK VN2-164-13. Sản xuất: Tolmar Inc.
Bảng giá bán thuốc Stelara hộp chứa 1 bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-0814-14. Sản xuất: Mỹ-Thụy sỹ
Bảng giá bán thuốc Simponi hộp 1 bút đóng sẵn thuốc (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-831-14. Sản xuất: Thụy sỹ
Bảng giá bán thuốc Luotai hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ. (Nước ngoài). SĐK VN-18348-14. Sản xuất: Kunming Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Tearbalance Ophthalmic Solution 0.1% hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18776-15. Sản xuất: Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Bảng giá bán thuốc Moxflo hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-16572-13. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Akuprozil-250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13975-11. Sản xuất: Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Outvit H5000 hộp 4 lọ bột + 4 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-8533-09. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Maxcom Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16017-12. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.