Docetaxel “Ebewe” hộp 1 lọ 8ml
Bảng giá bán thuốc Docetaxel “Ebewe” hộp 1 lọ 8ml (Nước ngoài). SĐK VN-17425-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Docetaxel “Ebewe” hộp 1 lọ 8ml (Nước ngoài). SĐK VN-17425-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Doxorubicin “Ebewe” hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17426-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Doxorubicin “Ebewe” hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-17426-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Epirubicin “Ebewe” hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12432-11. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Epirubicin “Ebewe” hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-12432-11. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Etoposid “Ebewe” hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16746-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Irinotecan “Ebewe” hộp 1 lọ hoặc 5 lọ hoặc 10 lọ: 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15426-12. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Irinotecan “Ebewe” hộp 1 lọ hoặc 5 lọ hoặc 10 lọ: 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15426-12. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin “Ebewe” hộp 1 lọ 100mg (Nước ngoài). SĐK VN-9647-10. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Pbalphadol-1 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15105-12. Sản xuất: M/s Panacea Biotec Limited
Bảng giá bán thuốc Axcel Fusidic Acid-B Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-12968-11. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Koceim Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18426-14. Sản xuất: Yoo Young Pharmaceutical. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Peg-Intron hộp chứa 1 lọ bột 80mcg/0.5ml pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm 0.7ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0759-13. Sản xuất: Belgium
Bảng giá bán thuốc Peg-Intron hộp chứa 1 lọ bột 50mcg/0.5ml pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm 0.7ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0760-13. Sản xuất: Belgium
Bảng giá bán thuốc Femoston Conti hộp 4 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5645-10. Sản xuất: Solvay Pharmaceuticals B.V.
Bảng giá bán thuốc Flixotide Nebules 0.5Mg hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11056-10. Sản xuất: GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Remacid Plus hộp 20 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14000-11. Sản xuất: Reman Drug Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Toriem hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13817-11. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kivacef Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12811-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neukintas hộp 1 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-8208-09. Sản xuất: Intas Biopharmaceuticals Ltd.