Puregon Inj 300Iu 0.36Ml ống 0.36ml
Bảng giá bán thuốc Puregon Inj 300Iu 0.36Ml ống 0.36ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0788-14. Sản xuất: Đức, đóng gói Ireland
Bảng giá bán thuốc Puregon Inj 300Iu 0.36Ml ống 0.36ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0788-14. Sản xuất: Đức, đóng gói Ireland
Bảng giá bán thuốc Puregon Sol 50Iu 1’S 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0785-14. Sản xuất: Netherland
Bảng giá bán thuốc Puregon Sol 100Iu 1’S 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0786-14. Sản xuất: Hà Lan
Bảng giá bán thuốc Elonva Dd Tiêm 150Mcg/0.5Ml hộp 1 xylanh đóng sẵn dd tiêm và 1 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0762-13. Sản xuất: Đức, đóng gói Ireland
Bảng giá bán thuốc Elonva Dd Tiêm 100Mcg/0.5Ml hộp 1 xylanh đóng sẵn dd tiêm và 1 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0761-13. Sản xuất: Đức, đóng gói Ireland
Bảng giá bán thuốc Vytorin 10Mg/40Mg (Cs Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd.,Đ/C: Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17527-13. Sản xuất: MSD International GmbH (Singapore Branch)
Bảng giá bán thuốc Implanon hộp 1 que cấy (Nước ngoài). SĐK VN-17529-13. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Orgalutran (Đóng Gói: Organon (Ireland) Ltd. Địa Chỉ: Drynam Road, Swords, Co. Dublin, Ireland) hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18375-14. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Bridion hộp 10 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18025-14. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Januvia 50Mg (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, Địa Chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15988-12. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A.
Bảng giá bán thuốc Januvia 25Mg (Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty.Limited, Địa Chỉ: 54-68 Ferndell Street, South Granville, N.S.W. 2142, Australia) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15987-12. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme (Italia) S.P.A.
Bảng giá bán thuốc Nuvaring (Cơ Sở Đóng Gói: Organon (Ireland) Ltd., Đ/C: P.O Box 2857, Drynam Road, Swords, Co. Dublin, Ireland) hộp 1 vòng (Nước ngoài). SĐK VN-16839-13. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Indclav 375 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16976-13. Sản xuất: Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Axcel Paracetamol – 120 Syrup (Cherry) hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-10049-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Pricefil hộp 1 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18859-15. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy D
Bảng giá bán thuốc Vaminolact hộp 10 chai x 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5358-10. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH
Bảng giá bán thuốc Tegretol 200 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18397-14. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Coveram 10Mg/ 10Mg hộp 1 lọ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18632-15. Sản xuất: Servier Ireland Industries Ltd
Bảng giá bán thuốc Ckdkmoxilin Tab. 625Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18190-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Calciumfolinate “Ebewe” hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-17423-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG