Coveram 5Mg/5Mg hộp 1 lọ x 30 viên
Bảng giá bán thuốc Coveram 5Mg/5Mg hộp 1 lọ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18635-15. Sản xuất: Servier Ireland Industries Ltd
Bảng giá bán thuốc Coveram 5Mg/5Mg hộp 1 lọ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18635-15. Sản xuất: Servier Ireland Industries Ltd
Bảng giá bán thuốc Euvax B hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-0077-08. Sản xuất: Sanofi Pasteur
Bảng giá bán thuốc Euvax B hộp 1 lọ 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-0078-08. Sản xuất: Sanofi Pasteur
Bảng giá bán thuốc Chorsamine 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17738-14. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Brawnime hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18611-15. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Alxolume Suspension hộp 20 gói x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15173-12. Sản xuất: Huons Co. Ltd
Bảng giá bán thuốc Zilertal Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14883-12. Sản xuất: Korean Drug Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calcitriol Capsule Bp 0,25Mcg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18613-15. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glucophage hộp 2 vỉ x15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14744-12. Sản xuất: Merck Sante s.a.s
Bảng giá bán thuốc Glucophage hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16517-13. Sản xuất: Merck Sante s.a.s
Bảng giá bán thuốc Cetrotide hộp gồm 7 khay (Nước ngoài). SĐK VN-16831-13. Sản xuất: Baxter Oncology GmbH.
Bảng giá bán thuốc Gonal-F hộp 1 ống chứa trong 1 bút có sẵn dung dịch tiêm + 7 kim (Nước ngoài). SĐK VN-11968-11. Sản xuất: Merck Serono S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Ovitrelle hộp 1 ống tiêm đã pha sẵn dung dịch (Nước ngoài). SĐK VN-11198-10. Sản xuất: Merck Serono S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Adalat 10 (Cơ Sở Xuất Xưởng: Bayer Schering Pharma Ag, Địa Chỉ: D-51368 Leverkusen, Germany) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14010-11. Sản xuất: Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Adalat La 30Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10754-10. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Ciprobay 200 hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14008-11. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Ciprobay 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14009-11. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Glucobay 100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10757-10. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Livial hộp 1 vỉ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12583-11. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Puregon Inj 600Iu 0.72Ml ống 0.72ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0789-14. Sản xuất: Đức, đóng gói Ireland