Marvelon hộp 1 vỉ x 21 viên
Bảng giá bán thuốc Marvelon hộp 1 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18818-15. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Marvelon hộp 1 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18818-15. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Mercilon hộp 1 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18563-14. Sản xuất: Organon (Ireland) Limited
Bảng giá bán thuốc Bonefos hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14920-12. Sản xuất: Bayer OY
Bảng giá bán thuốc Ultravist 300 hộp 10 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-14922-12. Sản xuất: Bayer Pharma AG (theo công văn số 9609/QLD-ĐK ngày 03/6/2014)
Bảng giá bán thuốc Climen hộp 1 vỉ 21 viên (11 viên trắng và 10 viên hồng) (Nước ngoài). SĐK VN-15728-12. Sản xuất: Delpharm Lille SAS
Bảng giá bán thuốc Cyclo-Progynova hộp 11 viên bao đường màu trắng và 10 viên bao đường màu nâu (Nước ngoài). SĐK VN-10753-10. Sản xuất: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Bảng giá bán thuốc Mirena hộp 1 dụng cụ (Nước ngoài). SĐK VN-5005-10. Sản xuất: Bayer OY
Bảng giá bán thuốc Yasmin (Đóng Gói: Bayer Schering Pharma Ag – Germany) hộp 1 vỉ có ghi lịch gồm 21 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-10761-10. Sản xuất: Nhà sản xuất: Bayer Weimar GmbH und Co. KG. Đóng gói: Bayer Pharma AG, Germany
Bảng giá bán thuốc Primovist hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN2-197-13. Sản xuất: Bayer Pharma AG (theo công văn số 16872/QLD-ĐK ngày 29/9/2014)
Bảng giá bán thuốc Alimta hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-345-15. Sản xuất: Eli Lilly & Company
Bảng giá bán thuốc Dianeal Pd-4 Low Calcium With 4.25% Dextrose Túi 2 Lít túi 2 lít (Nước ngoài). SĐK 7951/QLD-KD. Sản xuất: Philipine
Bảng giá bán thuốc Mircera hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0 (Nước ngoài). SĐK VN2-111-13. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH
Bảng giá bán thuốc Pms-Citalopram 40Mg chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17545-13. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Strepsils Warm hộp 50 gói x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16534-13. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare International Limited
Bảng giá bán thuốc Strepsils Warm hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16534-13. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare International Limited
Bảng giá bán thuốc Edizone 40Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18840-15. Sản xuất: Laboractorios Normon S.A.
Bảng giá bán thuốc Immubron hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK QLSP-818-14. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc A Scabs hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK 10775/QLD-KD. Sản xuất: Malaysia
Bảng giá bán thuốc Coveram 10Mg/ 5Mg hộp 1 lọ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18633-15. Sản xuất: Servier Ireland Industries Ltd
Bảng giá bán thuốc Coveram 5Mg/10Mg hộp 1 lọ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18634-15. Sản xuất: Servier Ireland Industries Ltd