Bricanyl hộp 5 ống x 1ml
Bảng giá bán thuốc Bricanyl hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10736-10. Sản xuất: Cenexi
Bảng giá bán thuốc Bricanyl hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10736-10. Sản xuất: Cenexi
Bảng giá bán thuốc Crestor 10Mg(Cơ Sở Đóng Gói: Astrazeneca Uk Limited, Địa Chỉ: Cheshire, Sk10 2Na, Uk) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18150-14. Sản xuất: IPR Pharmaceuticals INC.
Bảng giá bán thuốc Crestor 5Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Astrazeneca Uk Ltd., Uk) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12164-11. Sản xuất: iPR Pharmaceuticals INC
Bảng giá bán thuốc Diprivan hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-17251-13. Sản xuất: Corden Pharma S.P.A
Bảng giá bán thuốc Esomeprazole Wynn hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18258-14. Sản xuất: Farma Mediterrania
Bảng giá bán thuốc Foscavir 24Mg/Ml hộp 1 lọ 250ml (Nước ngoài). SĐK 14789/QLD-KD. Sản xuất: Austria
Bảng giá bán thuốc Glemont Ct 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18313-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lamivudine/Nevirapine/Zidovudine 150Mg/200Mg/300Mg hộp 1 chai 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15200-12. Sản xuất: Mylan Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Nexium hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15719-12. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Nexium Mups hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11681-11. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Nolvadex-D hộp 3 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7977-09. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Plendil (Đóng Gói: Interphil Laboratories Inc., Địa Chỉ: Canlubang Industrial Estate, Bo. Pittland, Cabuyao, Laguna, Philippines) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17835-14. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Plendil Plus hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9937-10. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Polytar Bar hộp 1 bánh 100g (Nước ngoài). SĐK VN-16268-13. Sản xuất: Manufacturing Services & Trade Corporation
Bảng giá bán thuốc Relenza Powder Inh 5Mg 5×4’s (Nước ngoài). SĐK VN-16552-13. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Sastid Bar hộp 1 bánh 100g (Nước ngoài). SĐK VN-15449-12. Sản xuất: Manufacturing Services & Trade Corporation
Bảng giá bán thuốc Seretide Evohaler 25/125Mcg (Đóng Gói Tại: Glaxosmithkline Australia Pty Ltd., Australia) bình xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-8711-09. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Symbicort Turbuhaler hộp chứa 1 ống hít 60 liều (Nước ngoài). SĐK VN-12852-11. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Glucobay 50 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10758-10. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Yaz (Đóng Gói: Bayer Schering Pharma Ag Địa Chỉ D-13342, Berlin, Germany) hộp 1 vỉ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15729-12. Sản xuất: Nhà sản xuất: Bayer Weimar GmbH und Co. KG. Đóng gói: Bayer Pharma AG, Germany.