Proivig hộp 1 chai 50ml
Bảng giá bán thuốc Proivig hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0764-13. Sản xuất: ấn độ
Bảng giá bán thuốc Proivig hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0764-13. Sản xuất: ấn độ
Bảng giá bán thuốc Tapocin Injection 400Mg (Nsx 2: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd; Đ/C: 648, Choji-Dong, Ansan-Si, Gyeonggi-Do, Korea) hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 6ml (Nước ngoài). SĐK VN-14956-12. Sản xuất: CJ CheilJedang Corporation
Bảng giá bán thuốc Immunorho 300Mcg (1500Iu) hộp gồm 1 lọ thuốc bột + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK 20339/QLD-KD. Sản xuất: italy
Bảng giá bán thuốc Cetimed hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17096-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefimed 200Mg hộp 2 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15536-12. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chodimin Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13142-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Floxadexm hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14846-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Losec Mups hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10733-10. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Cefixure 400 hộp 2 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12075-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Methotrexate-Belmed hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN2-344-15. Sản xuất: Belmedpreparaty RUE
Bảng giá bán thuốc Difosfocin hộp 3 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK 13923/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Fovepta hộp 1 ống tiêm đóng sẵn 200iu/0 (Nước ngoài). SĐK 14801/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Nidicef Suspension hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-17651-14. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beautygel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-14641-12. Sản xuất: Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pentaglobin hộp 1 lọ 10ml dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch (Nước ngoài). SĐK QLSP-0803-14. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Albiomin 20% hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0797-14. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Cefaxil 1,5G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13989-11. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beeceftron Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18607-15. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Augmentin 1G Tablets hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5377-10. Sản xuất: SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Betaloc Zok 25Mg hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17243-13. Sản xuất: AstraZeneca AB