Emecad hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Emecad hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 4963/QLD-KD. Sản xuất: Ấn độ

Flemex hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Flemex hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13624-11. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Daniele hộp 1 vỉ x 21 viên

Bảng giá bán thuốc Daniele hộp 1 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-334-15. Sản xuất: Janssen – Cilag S.p.A.

Pukas hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pukas hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11742-11. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.

Risperdal hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Risperdal hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18914-15. Sản xuất: Janssen – Cilag S.p.A.

Zamotix-500 hộp 2 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Zamotix-500 hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10893-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.

Polypower hộp 7 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Polypower hộp 7 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11768-11. Sản xuất: M/s Biomed Life Sciences

Sifasolone hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Sifasolone hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10179-10. Sản xuất: Tianjin Pharmaceutical Jiaozuo Co., Ltd.

Seirogan hộp 1 chai 100 viên

Bảng giá bán thuốc Seirogan hộp 1 chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17576-13. Sản xuất: Taiko Pharmaceutical Co., Ltd.