Bioflora 100Mg hộp chứa 20 gói
Bảng giá bán thuốc Bioflora 100Mg hộp chứa 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16392-13. Sản xuất: Biocodex
Bảng giá bán thuốc Bioflora 100Mg hộp chứa 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16392-13. Sản xuất: Biocodex
Bảng giá bán thuốc Emecad hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 4963/QLD-KD. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Flemex hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13624-11. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daniele hộp 1 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-334-15. Sản xuất: Janssen – Cilag S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Minirin Melt Oral Lyophilisate 60Mcg (Đóng Gói Thứ Cấp Bởi: Ferring International Center Sa, Switzerland) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18301-14. Sản xuất: Catalen U.K. Swindon Zydis Limited
Bảng giá bán thuốc Otipax hộp 1 lọ 15 ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt (Nước ngoài). SĐK VN-18468-14. Sản xuất: Biocodex
Bảng giá bán thuốc Pms -Ursodiol C 500Mg chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18409-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Pukas hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11742-11. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bảng giá bán thuốc Risperdal hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18914-15. Sản xuất: Janssen – Cilag S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Sporanox Iv bộ kit: 1 hộp 1 ống thuốc 25ml (hạn dùng 24 tháng) (Nước ngoài). SĐK VN-18913-15. Sản xuất: GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Bảng giá bán thuốc Stresam hộp 3 vỉ x 20 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-13888-11. Sản xuất: Biocodex
Bảng giá bán thuốc Zamotix-500 hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10893-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Microvatin-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18382-14. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Polypower hộp 7 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11768-11. Sản xuất: M/s Biomed Life Sciences
Bảng giá bán thuốc Sifasolone hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10179-10. Sản xuất: Tianjin Pharmaceutical Jiaozuo Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lilonton Injection 3000Mg/15Ml hộp 5 ống 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-11325-10. Sản xuất: Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kapetral 500Mg Film Coated Tablet hộp 12 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK 15693/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Seirogan hộp 1 chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17576-13. Sản xuất: Taiko Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ventolin Nebules hộp 6 vỉ x 5 ống đơn liều (Nước ngoài). SĐK VN-11572-10. Sản xuất: GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zestoretic-20 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15210-12. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.