Piracetam hộp 5 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Piracetam hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7874-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Piracetam hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7874-09. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fluoxetine Hcl hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6344-08. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sodium Valproate 333Mg, Valproic Acid 145Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5681-10. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metformin Hydrochloride hộp 6 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5987-08. Sản xuất: CP Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Metformin Hydrochloride hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5988-08. Sản xuất: CP Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin Sulfate hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-7930-09. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Clindamycin Hcl hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8769-09. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Lysozyme Chloride hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8770-09. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Yếu Tố Tăng Trưởng Biểu Bì Người Tái Tổ Hợp (Rhegf) hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) (Nước ngoài). SĐK VN-9163-09. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ethyl Ester Của Acid Béo Đã Iod Hoá Trong Hạt Dầu Thuốc Phiện hộp 50 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5423-10. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Clotrimazole hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7781-09. Sản xuất: Mihika Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Almagate hộp 30 gói x 15 ml (Nước ngoài). SĐK VN-5743-08. Sản xuất: Il-Yang Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sibutramin Hcl hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7280-08. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Pantoprazole Sodium hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8318-09. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Mycophenolate Mofetil hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7653-09. Sản xuất: Panacea Biotec Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cyclosporine hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6633-08. Sản xuất: Panacea Biotec Limited
Bảng giá bán thuốc Tacrolimus hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7136-08. Sản xuất: Panacea Biotec Limited
Bảng giá bán thuốc Tacrolimus hộp 6 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7137-08. Sản xuất: Panacea Biotec Limited
Bảng giá bán thuốc Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement hộp 1 chai 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-18668-15. Sản xuất: Pharma Developpement
Bảng giá bán thuốc Flunarizine Dihydrochloride hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4614-07. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.