Colistin Tzf hộp 20 lọ

Bảng giá bán thuốc Colistin Tzf hộp 20 lọ (Nước ngoài). SĐK 3591/QLD-KD. Sản xuất: Ba Lan

Fatedia hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fatedia hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18208-14. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.

Meditrol hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Meditrol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18020-14. Sản xuất: Mega Lifesciences Public Company Ltd.

Reditux 0

Bảng giá bán thuốc Reditux 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-862-15. Sản xuất: Dr. Reddy’s Laboratories Ltd India

Roswera hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Roswera hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18750-15. Sản xuất: KRKA, D.D., . Novo Mesto

Sunsizopin 100 hộp 5vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Sunsizopin 100 hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18771-15. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Zofarin 1 hộp 1 lọ 100 viên

Bảng giá bán thuốc Zofarin 1 hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-198-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Meteospasmyl hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Meteospasmyl hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-15643-12. Sản xuất: Laboratoires Mayoly Spindler

Piracetam hộp 10vỉ x 2 x 6viên

Bảng giá bán thuốc Piracetam hộp 10vỉ x 2 x 6viên (Nước ngoài). SĐK VN-6343-08. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.