Lysozym Clorid hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Lysozym Clorid hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5291-08. Sản xuất: TDS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lysozym Clorid hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5291-08. Sản xuất: TDS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dextromethorphan Hbr, Dl-Methylephedrin Hcl, Clorpheniramin Maleat hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6104-08. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Acnotin 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18371-14. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Biosride hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10145-10. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Colistin Tzf hộp 20 lọ (Nước ngoài). SĐK 3591/QLD-KD. Sản xuất: Ba Lan
Bảng giá bán thuốc Fatedia hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18208-14. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meditrol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18020-14. Sản xuất: Mega Lifesciences Public Company Ltd.
Bảng giá bán thuốc Normagut hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK QLSP-823-14. Sản xuất: Ardeypharm GmbH Germany
Bảng giá bán thuốc Reditux 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-862-15. Sản xuất: Dr. Reddy’s Laboratories Ltd India
Bảng giá bán thuốc Roswera hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18750-15. Sản xuất: KRKA, D.D., . Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Seonac Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4613-07. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sunsizopin 100 hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18771-15. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Triamed Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12570-11. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zofarin 1 hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-198-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Anginovag hộp 1 lọ 10ml + đầu xịt (Nước ngoài). SĐK 2425/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Emanera 20Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18443-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Ery Children 250Mg (Xuất Xưởng Bởi: Laboratories Bouchara Recordati, Địa Chỉ: 70, Avenue Du General De Gaulle 92800 Puteaux, France) hộp 24 gói (Nước ngoài). SĐK VN-18965-15. Sản xuất: Laboratoires Sophartex
Bảng giá bán thuốc Meteospasmyl hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-15643-12. Sản xuất: Laboratoires Mayoly Spindler
Bảng giá bán thuốc Epa (Eicosapentaenoic Acid); Dha (Docosahexaenoic Acid); Vitamin E hộp 1 chai 200 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6478-08. Sản xuất: Baxco Pharmaceutical INC.
Bảng giá bán thuốc Piracetam hộp 10vỉ x 2 x 6viên (Nước ngoài). SĐK VN-6343-08. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.