Nucleo Cmp Forte hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Bảng giá bán thuốc Nucleo Cmp Forte hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18720-15. Sản xuất: Ferrer Internacional S.A.
Bảng giá bán thuốc Nucleo Cmp Forte hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18720-15. Sản xuất: Ferrer Internacional S.A.
Bảng giá bán thuốc Paclitaxelum Actavis hộp 1 lọ 43 (Nước ngoài). SĐK VN-11619-10. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Somazina 1000Mg hộp 5 ống 4 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18763-15. Sản xuất: Ferrer Internacional S.A.
Bảng giá bán thuốc Somazina1000Mg hộp 6 gói 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18765-15. Sản xuất: Ferrer Internacional S.A.
Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/0.5Ml hộp 1 lọ 20mg/0 (Nước ngoài). SĐK VN-17807-14. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Kupitral hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17491-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Zanedip 10Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18798-15. Sản xuất: Recordati Industria Chemica e Farmaceutica S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Cefeme 1G hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-19241-15. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Cefeme 2G hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-19242-15. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Negabact hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18921-15. Sản xuất: Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lorista H hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18276-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Ventinat 1G hộp 50 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16235-13. Sản xuất: krka
Bảng giá bán thuốc Gastevin 30Mg hộp 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18275-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Auropodox 40 hộp 1lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-12169-11. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nikp-Fosfomycin Capsules 500Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 14797/QLD-KD. Sản xuất: Nhật Bản
Bảng giá bán thuốc Nikp-Fosfomycin Capsules 250Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 14798/QLD-KD. Sản xuất: Nhật Bản
Bảng giá bán thuốc Seocelis Injection hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-16254-13. Sản xuất: Huons Co. Ltd
Bảng giá bán thuốc Follitrope Inj. Prefilled Syringe hộp 1 syringe 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13746-11. Sản xuất: LG Life Sciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sucralfate hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8929-09. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Garlic Oil hộp 1 chai x 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7216-08. Sản xuất: Hovid Bhd